蔥
Giao diện
Xem thêm: 葱
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蔥 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+11, 17 nét, Thương Hiệt 廿竹田心 (THWP), tứ giác hiệu mã 44332, hình thái ⿱艹悤)
| ||||||||
蔥 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+11, 17 nét, Thương Hiệt 廿竹田心 (THWP), tứ giác hiệu mã 44332, hình thái ⿱艹悤)