蕈
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蕈 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 18 nét, Thương Hiệt 廿一田十 (TMWJ), tứ giác hiệu mã 44406, hình thái ⿱艹覃)
| ||||||||
蕈 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 18 nét, Thương Hiệt 廿一田十 (TMWJ), tứ giác hiệu mã 44406, hình thái ⿱艹覃)