蕉
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蕉 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 15 nét, Thương Hiệt 廿人土火 (TOGF), tứ giác hiệu mã 44331, hình thái ⿱艹焦)
| ||||||||
蕉 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 15 nét, Thương Hiệt 廿人土火 (TOGF), tứ giác hiệu mã 44331, hình thái ⿱艹焦)