Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+8597, 薗
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8597

[U+8596]
CJK Unified Ideographs
[U+8598]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +13, 19 nét, Thương Hiệt 廿田土女 (TWGV), hình thái)

  1. Vườn cây ăn quả.

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1061, ký tự 18
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 32119
  • Dae Jaweon: tr. 1525, ký tự 13
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3301, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+8597

Tiếng Nhật

[sửa]

Kanji

[sửa]

(Jinmeiyō kanji)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Âm đọc

[sửa]
  • On (unclassified): えん (en)
  • Kun: その (sono, )

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).