薗
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]薗 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 19 nét, Thương Hiệt 廿田土女 (TWGV), hình thái ⿱艹園)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]薗
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 薗 – xem 園. (Ký tự này là dạng biến thể của 園). |