藪
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]藪 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+15, 21 nét, Thương Hiệt 廿中女大 (TLVK), tứ giác hiệu mã 44448, hình thái ⿱艹數)
| ||||||||
藪 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+15, 21 nét, Thương Hiệt 廿中女大 (TLVK), tứ giác hiệu mã 44448, hình thái ⿱艹數)