Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+8613, 蘓
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8613

[U+8612]
CJK Unified Ideographs
[U+8614]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Thực vật học) Cỏ xạ hương.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
to˧˧to˧˥to˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
to˧˥to˧˥˧