襾
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 襾 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên
| Sự tiến hóa của chữ 襾 | |
|---|---|
| Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: yà (ya4)
- Wade–Giles: ya4
Động từ
襾
Dịch
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 襾 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| aː˧˥ | a̰ː˩˧ | aː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| aː˩˩ | a̰ː˩˧ | ||