謭
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 謭 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: jiǎn (jian3)
- Phiên âm Hán-Việt: tiễn
- Chữ Hangul: 전
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
謭
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 謭 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiəʔən˧˥ | tiəŋ˧˩˨ | tiəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiə̰n˩˧ | tiən˧˩ | tiə̰n˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 18 nét
- Chữ Hán bộ 言 + 11 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại