賊
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]賊 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+6, 13 nét, Thương Hiệt 月金戈十 (BCIJ), tứ giác hiệu mã 63850, hình thái ⿰貝戎)
| ||||||||
賊 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+6, 13 nét, Thương Hiệt 月金戈十 (BCIJ), tứ giác hiệu mã 63850, hình thái ⿰貝戎)