逆
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 逆 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
逆
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 逆 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋa̰ʔjk˨˩ ŋə̰ʔjk˨˩ ŋəjk˧˥ ŋḭ̈ʔk˨˩ ŋɨə̰ʔk˨˩ | ŋa̰t˨˨ ŋḛt˨˨ ŋḛt˩˧ ŋḭ̈t˨˨ ŋɨə̰k˨˨ | ŋat˨˩˨ ŋəːt˨˩˨ ŋəːt˧˥ ŋɨt˨˩˨ ŋɨək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋajk˨˨ ŋek˨˨ ŋek˩˩ ŋïk˨˨ ŋɨək˨˨ | ŋa̰jk˨˨ ŋḛk˨˨ ŋek˩˩ ŋḭ̈k˨˨ ŋɨə̰k˨˨ | ŋa̰jk˨˨ ŋḛk˨˨ ŋḛk˩˧ ŋḭ̈k˨˨ ŋɨə̰k˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 辵 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại