鏷
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鏷 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
鏷
- (Hoá học) Protactini.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鏷 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓə̰ʔwk˨˩ faːk˧˥ | ɓə̰wk˨˨ fa̰ːk˩˧ | ɓəwk˨˩˨ faːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓəwk˨˨ faːk˩˩ | ɓə̰wk˨˨ faːk˩˩ | ɓə̰wk˨˨ fa̰ːk˩˧ | |