Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Platin, bạch kim.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

bạch, bạc

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓa̰ʔjk˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩ɓa̰t˨˨ ɓa̰ːk˨˨ɓat˨˩˨ ɓaːk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓajk˨˨ ɓaːk˨˨ɓa̰jk˨˨ ɓa̰ːk˨˨