锕
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 锕 | |||
Chữ Hán giản thể
[sửa]
| ||||||||
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: ā (a1), zhě (zhe3)
- Wade–Giles: a1, che3
Danh từ
锕
Dịch
- Tiếng Nga: актиний (aktínij) gđ
- Tiếng Pháp: actinium gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: actinio gđ
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 锕 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| aː˧˧ | aː˧˥ | aː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| aː˧˥ | aː˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ chữ Hán giản thể
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 12 nét
- Chữ Hán bộ 钅 + 7 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Nguyên tố hóa học
- Hóa học