Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Động vật học) Chim bách thanh.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

quẹt, quyết

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwɛ̰ʔt˨˩ kwt˧˥kwɛ̰k˨˨ kwk˩˧wɛk˨˩˨ wk˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwɛt˨˨ kwt˩˩kwɛ̰t˨˨ kwt˩˩kwɛ̰t˨˨ kwt˩˧