Bước tới nội dung

鶵

Từ điển mở Wiktionary
鶵 U+9DB5, 鶵
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9DB5
← 鶴
[U+9DB4]
CJK Unified Ideographs 鶶 →
[U+9DB6]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

鶵 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+10, 21 nét, Thương Hiệt 心山竹日火 (PUHAF), tứ giác hiệu mã 27427, hình thái ⿰芻鳥)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1496, ký tự 21
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 47186
  • Dae Jaweon: tr. 2026, ký tự 11
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4652, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+9DB5

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]
Sự tiến hóa của chữ 鶵
Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán)
Tiểu triện

Định nghĩa

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 鶵 – xem 雛.
(Ký tự này là dạng biến thể của 雛).