鶵
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鶵 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+10, 21 nét, Thương Hiệt 心山竹日火 (PUHAF), tứ giác hiệu mã 27427, hình thái ⿰芻鳥)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]| Sự tiến hóa của chữ 鶵 |
|---|
| Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) |
| Tiểu triện |
Định nghĩa
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 鶵 – xem 雛. (Ký tự này là dạng biến thể của 雛). |
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- zh:Động vật khi nhỏ
- zh:Lớp Chim
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Hán trung cổ
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Hán trung cổ
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Hán trung cổ
- Danh từ tiếng Hán thượng cổ
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quảng Đông
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Hán trung cổ
- Tính từ tiếng Hán thượng cổ
- Từ đánh vần với 鶵 tiếng Trung Quốc
- zh:biến thể