鶻
Giao diện
Xem thêm: 鹘
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鶻 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+10, 21 nét, Thương Hiệt 月月竹日火 (BBHAF), tứ giác hiệu mã 77227, hình thái ⿰骨鳥)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 鶻 | |
|---|---|---|
| giản. | 鹘 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ
- Quảng Đông (Việt bính): wat6 / gwat1
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): kut
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄍㄨˇ
- Bính âm thông dụng: gǔ
- Wade–Giles: ku3
- Yale: gǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: guu
- Palladius: гу (gu)
- IPA Hán học (ghi chú): /ku²¹⁴/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄨˊ
- Bính âm thông dụng: hú
- Wade–Giles: hu2
- Yale: hú
- Quốc ngữ La Mã tự: hwu
- Palladius: ху (xu)
- IPA Hán học (ghi chú): /xu³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: wat6 / gwat1
- Yale: waht / gwāt
- Bính âm tiếng Quảng Đông: wat9 / gwat7
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: wed6 / gued1
- IPA Hán học (ghi chú): /wɐt̚²/, /kʷɐt̚⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: kut
- Tâi-lô: kut
- Phofsit Daibuun: kud
- IPA (Hạ Môn): /kut̚³²/
- IPA (Tuyền Châu): /kut̚⁵/
- IPA (Chương Châu): /kut̚³²/
- IPA (Đài Bắc): /kut̚³²/
- IPA (Cao Hùng): /kut̚³²/
- (Mân Tuyền Chương)
Định nghĩa
[sửa]鶻
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 教育部異體字字典, B06148
- “鶻”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鶻 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Trung Quốc