Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+9DBB, 鶻
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9DBB

[U+9DBA]
CJK Unified Ideographs
[U+9DBC]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 196, +10, 21 nét, Thương Hiệt 月月竹日火 (BBHAF), tứ giác hiệu mã 77227, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1496, ký tự 32
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 47198
  • Dae Jaweon: tr. 2026, ký tự 23
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4646, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+9DBB

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn.
giản.

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

  1. (cổ xưa) Chim cắt.
  2. dùng với 鶻鵃鹘鸼  鶻鳩鹘鸠
  3. dùng với 鶻淪鹘沦  鶻突鹘突
  4. dùng với 回鶻回鹘

Từ ghép

[sửa]

Tham khảo

[sửa]