Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+9E8B, 麋
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9E8B

[U+9E8A]
CJK Unified Ideographs
[U+9E8C]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Động vật học) Nai anxet, nai sừng tấm.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, mi

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
me˧˧ mi˧˧me˧˥ mi˧˥me˧˧ mi˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
me˧˥ mi˧˥me˧˥˧ mi˧˥˧