Beschreibung
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]beschreiben + -ung
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Beschreibung
- Mô tả, miêu tả.
- Viết đầy, viết hết.
- Vẽ hình ngoại tiếp.
- Chú dẫn, chú giải, đồ giải.
- Quỹ đạo (của hành tinh).
Biến cách
[sửa]Biến cách của Beschreibung [giống cái]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | eine | die | Beschreibung | die | Beschreibungen |
| sinh cách | einer | der | Beschreibung | der | Beschreibungen |
| dữ cách | einer | der | Beschreibung | den | Beschreibungen |
| đối cách | eine | die | Beschreibung | die | Beschreibungen |
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Beschreibung”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Beschreibung” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Beschreibung” in Duden online