Bước tới nội dung

panel

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ Panel)

Tiếng Anh

Danh từ

panel (số nhiều panels)

  1. Một vùng hình chữ nhật, làm tường hay hàng rào.
    Behind the picture was a panel on the wall
  2. Một nhóm người tụ tập để nhận định, trao đổi.
    Today's panel includes John Smith...
  3. (máy tính) Bảng chứa các nút và ô điều khiển.

Dịch

Vùng hình chữ nhật
Nhóm người
Trong máy tính

Từ liên hệ

Động từ

to panel (panelled, panelling; US paneled, paneling)

  1. làm khớp vào bảng

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
panel
/pa.nɛl/
panel
/pa.nɛl/

panel /pa.nɛl/

  1. Nhóm hội thảo.
  2. Cuộc điều tra phỏng vấn liên tiếp.
    Panel de téléspectateurs — cuộc phỏng vấn khán giả truyền hình

Tham khảo