ana
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.nə/
Danh từ
ana /ˈæ.nə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ana”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bih
[sửa]Danh từ
ana
- nỏ.
- ƀrăm ana yơh ƀiă-dah mâo lŏ thâo mâo panah ñu năn. ― Họ có nỏ nhưng không biết cách bắn anh ta.
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Bru
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ana
Tiếng Burunge
[sửa]Đại từ
ana
- tôi.
Đồng nghĩa
Tham khảo
Tiếng Đông Hương
[sửa]Danh từ
ana
- mẹ.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Julie Lefort (2023). Dongxiang-English glossary: Dunxian kielien yinyi kielien lugveqi.
Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ
ana
- mẹ.
Tiếng Guanche
[sửa]Danh từ
ana
- cừu.
Tham khảo
- Espinosa, Alonso de; Markham, Clements Robert (ed.). 1907. The Guanches of Tenerife, the holy image of Our Lady of Candelaria, and the Spanish conquest and settlement. (Works issued by the Hakluyt Society, second series, 21.) London: Hakluyt Society. 229pp.
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
ana
- mẹ.
Tiếng Kalao
[sửa]Số từ
[sửa]ana
- sáu.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Konso
[sửa]Đại từ
ana
- tôi.
Tham khảo
- Borale Matewos (2022), English - Afaa Xonso - Amharic School Dictionary (bằng tiếng Konso), SIL Ethiopia, SNNPRS Education, tr. 165
Tiếng Mangghuer
[sửa]Danh từ
ana
- mẹ.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.na/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ana /a.na/ |
ana /a.na/ |
ana gđ /a.na/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ana”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Qashqai
[sửa]Danh từ
ana
- mẹ.
Tiếng Rarotonga
[sửa]Danh từ
ana
- hang.
Tham khảo
- TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024).
Tiếng Salar
[sửa]Danh từ
ana
- con gái (của cha mẹ).
Tiếng Tunni
[sửa]Đại từ
ana
- tôi.
Tham khảo
- Danh sách từ tiếng Tunni tại Cơ sở Dữ liệu ASJP
Tiếng Waata
[sửa]Đại từ
ana
- tôi.
Tham khảo
- Danh sách từ tiếng Waata tại Cơ sở Dữ liệu ASJP
Tiếng Wolio
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ana
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Wolio tại Omniglot
Tiếng Wotu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ana
- sáu.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Bih
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bih
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru
- Mục từ tiếng Bru
- Danh từ tiếng Bru
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Bru
- Mục từ tiếng Burunge
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Đại từ tiếng Burunge
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Danh từ tiếng Đông Hương
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Guanche
- Danh từ tiếng Guanche
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Guanche
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Kalao
- Số tiếng Kalao
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Kalao
- Mục từ tiếng Konso
- Đại từ tiếng Konso
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Konso
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Danh từ tiếng Mangghuer
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Mangghuer
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Qashqai
- Danh từ tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Rarotonga
- Danh từ tiếng Rarotonga
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Rarotonga
- Mục từ tiếng Salar
- Danh từ tiếng Salar
- Mục từ tiếng Tunni
- Đại từ tiếng Tunni
- Mục từ tiếng Waata
- Đại từ tiếng Waata
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Waata
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Waata
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolio
- Mục từ tiếng Wolio
- Số tiếng Wolio
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Wolio
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wotu
- Mục từ tiếng Wotu
- Số tiếng Wotu
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Wotu