abstain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

abstain nội động từ /əb.ˈsteɪn/

  1. Kiêng, kiêng khem, tiết chế.
    to abstain from alcohol — kiêng rượu
  2. Kiêng rượu.
  3. (Tôn giáo) Ăn chay ((cũng) to abstain from meat).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]