access
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈæksɛs/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: ăkʹsĕs', IPA(ghi chú): /ˈækˌsɛs/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -æksɛs
- Tách âm: ac‧cess
Danh từ
[sửa]access (đếm được và không đếm được, số nhiều accesses)
- (không đếm được) Lối vào, cửa vào, đường vào.
- Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
- Easy of access.
- Dễ đến gần, dễ lui tới.
- Difficult of access.
- Khó đến gần, khó lui tới.
- To have access to somebody.
- Được gần gũi ai, được lui tới nhà ai.
- Sự dâng lên (nước triều).
- The access and recess of the sea.
- Lúc triều lên và triều xuống ở biển.
- Cơn.
- Access of anger.
- Cơn giận.
- Access of illness.
- Cơn bệnh.
- Sự thêm vào, sự tăng lên.
- Access of wealth.
- Sự giàu có thêm lên.
Từ phái sinh
[sửa]- access agent
- access code
- access control
- access course
- access day
- access journalism
- accessless
- access method
- access modifier
- accessor
- access point
- access road
- access specifier
- access time
- access token
- access violation
- accessway
- anti-access area denial
- controlled-access highway
- data access object
- direct access
- e-access
- inaccess
- limited-access highway
- multiaccess
- nonaccess
- online public access catalog
- open access
- public access
- quick access recorder
- random access
- read-only access
- remote access
- self-access
Từ liên hệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Được chứng thực lần đầu năm 1962.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]access (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít accesses, phân từ hiện tại accessing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ accessed)
- (ngoại động từ) Truy cập.
- access to talk pages
- Truy cập vào các trang thảo luận.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- ⇒ Tiếng Bồ Đào Nha Brasil: acessar
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “access”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “access”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “access”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- access, OneLook Dictionary Search
- Bản mẫu:R:Keywords 21st
- “access, n.”, Dictionary of the Scots Language, Edinburgh: Scottish Language Dictionaries.
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æksɛs
- Vần:Tiếng Anh/æksɛs/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛs
- Vần:Tiếng Anh/ɛs/2 âm tiết
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh