acclimate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.klə.ˌmeɪtµ;ù ə.ˈklɑɪ.mət/
| [ˈæ.klə.ˌmeɪtµ;ù ə.ˈklɑɪ.mət] |
Ngoại động từ
acclimate ngoại động từ /ˈæ.klə.ˌmeɪtµ;ù ə.ˈklɑɪ.mət/
- Làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối).
- to acclimatize oneself — thích nghi với môi trường
Chia động từ
acclimate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
acclimate nội động từ /ˈæ.klə.ˌmeɪtµ;ù ə.ˈklɑɪ.mət/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Thích nghi khí hậu.
- Thích nghi với môi trường.
Chia động từ
acclimate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acclimate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)