accumulate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈkjuːmjʊˌleɪt/
- (Anh Mỹ thông dụng, Canada) IPA(ghi chú): /əˈkju.mjəˌleɪt/
- Tách âm: ac‧cu‧mu‧late
Động từ
[sửa]accumulate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít accumulates, phân từ hiện tại accumulating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ accumulated)
- (ngoại động từ) Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại.
- To accumulate capital.
- Tích luỹ vốn.
- To accumulate good experience.
- Tích luỹ những kinh nghiệm hay.
- Garbage accumulated.
- Rác rưởi chất đống lên.
- Làm giàu, tích của.
- Thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học).
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “accumulate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)