accustomed
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]accustomed (so sánh hơn more accustomed, so sánh nhất most accustomed)
- Quen với; thành thói quen, thành thường lệ.
- To be accustomed to rise early.
- Quen với dậy sớm.
- To be accustomed to the new mode of life.
- Quen với nếp sống mới.
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]accustomed
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “accustomed”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)