accustomed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkəs.təmd/
| [ə.ˈkəs.təmd] |
Động từ
accustomed
Chia động từ
accustom
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
accustomed /ə.ˈkəs.təmd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accustomed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)