Bước tới nội dung

acuteness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈkjuːt.nəs/

Danh từ

acuteness /ə.ˈkjuːt.nəs/

  1. Sự sắc; tính sắc bén, tính sắc sảo; tính nhạy, tính tinh, tính thính.
  2. Sự buốt; tính gay gắt, tính kịch liệt, tính sâu sắc.
  3. (Y học) Tính cấp phát (bệnh).
  4. (Toán học) Tính nhọn (góc).
  5. Tính cao; tính the thé (giọng).

Tham khảo