agreement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈɡri.mənt]

Danh từ[sửa]

agreement /ə.ˈɡri.mənt/

  1. Hiệp định, hiệp nghị.
  2. Hợp đồng, giao kèo.
  3. Sự bằng lòng, sự tán thành, sự đồng ý, sự thoả thuận.
    by mutural agreement — theo sự thoả thuận chung
  4. Sự phù hợp, sự hoà hợp.
    to be in agreement with — bằng lòng, thoả thuận, tán thành, đồng ý; phù hợp với, thống nhất với
    individualism in not in agreement with the common interests — chủ nghĩa cá nhân không phù hợp với ích lợi chung
  5. (Ngôn ngữ học) Sự hợp, sự thống nhất (cách, giống, số... ).
    There must be agreement between tenses in a sentence — Phải có sự thống nhất giữa các thì trong câu.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]