Bước tới nội dung

articulation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /(ˌ)ɑːr.ˌtɪ.kjə.ˈleɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

articulation /(ˌ)ɑːr.ˌtɪ.kjə.ˈleɪ.ʃən/

  1. (Giải phẫu) Khớp.
  2. Sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau.
  3. Cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng.
  4. Phụ âm.
  5. (Kỹ thuật) Trục bản lề.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /aʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
articulation
/aʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/
articulations
/aʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/

articulation gc /aʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/

  1. (Giải phẫu, cơ học) Khớp.
    Le mouvement des articulations — cử động của các khớp xương
  2. (Ngôn ngữ học) Sự cấu âm.
  3. (Luật học, pháp lý) Sự kể từng mục (trong đơn kiện... ).

Tham khảo

[sửa]