aspirate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæs.pə.rət/
Tính từ
aspirate /ˈæs.pə.rət/
- (Ngôn ngữ học) Bật hơi (âm).
Danh từ
aspirate /ˈæs.pə.rət/
Ngoại động từ
aspirate ngoại động từ /ˈæs.pə.rət/
Chia động từ
aspirate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspirate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)