Bước tới nội dung

attribute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.trə.ˌbjuːt/

Danh từ

attribute /ˈæ.trə.ˌbjuːt/

  1. Thuộc tính.
  2. Vật tượng trưng.
  3. (Ngôn ngữ học) Thuộc ngữ.

Ngoại động từ

attribute ngoại động từ /ˈæ.trə.ˌbjuːt/

  1. Cho là do, quy cho.
    to attribute one's success to hard work — cho thành công là do sự cần cù
    to attribute a crime to somebody — quy tội cho ai

Chia động từ

Tham khảo