barking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

barking /ˈbɑːr.kiɳ/

  1. Tiếng sủa.

Động từ[sửa]

barking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của bark.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

barking /ˈbɑːr.kiɳ/

  1. Sủa.

Tham khảo[sửa]