barking
Giao diện
Xem thêm: Barking
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈbɑɹkɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈbɑːkɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɑː(ɹ)kɪŋ
- Tách âm: bark‧ing
Động từ
barking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bark.
Danh từ
barking
Tính từ
[sửa]barking
- Sủa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “barking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)kɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)kɪŋ/2 âm tiết
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh