bet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
bet /ˈbɛt/
- Sự đánh cược.
- to lay (make) a bet — đánh cược
- to lose a bet — thua cược
- to win a bet — thắng cược
- Tiền đánh cược.
Động từ
bet (bất qui tắc) bet, betted /ˈbɛt/
- Đánh cược, đánh cá.
- to bet an someone's winning — đánh cược ai thắng
- to bet against someone's winning — đánh cược ai thua
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Giẻ
[sửa]Danh từ
[sửa]bet
- chim.
Tham khảo
[sửa]- Cohen, Patrick D., Thŭng (1972). ʼDŏk tơtayh Jeh, au pơchŏ hŏk chù Jeh: Hŏk tro pơsèm hŏk, lăm-al 1-3 (Ðọc tiếng Jeh, Em học vần tiếng Jeh: Lớp vỡ-lòng, quyển 1-3). SIL International.
Tiếng Ili Turki
[sửa]Danh từ
bet
- mặt.
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
bet
- mặt.
Tiếng Tráng Tả Giang
[sửa]Danh từ
[sửa]bet
- vịt.
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
bet
- mặt.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛt
- Vần:Tiếng Anh/ɛt/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Giẻ
- Danh từ tiếng Giẻ
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Danh từ tiếng Ili Turki
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Tráng Tả Giang
- Danh từ tiếng Tráng Tả Giang
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek