bord
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
| Dạng bình thường | |
| Số ít | bord |
| Số nhiều | borden |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | bordje |
| Số nhiều | bordjes |
Danh từ
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bord /bɔʁ/ |
bords /bɔʁ/ |
bord gđ /bɔʁ/
- Bờ, mép, miệng, vành.
- Bord de la rivière — bờ sông
- Bord de la table — mép bàn
- Bord de la tasse — miệng tách
- Chapeau à large bord — mũ rộng vành
- (Hàng hải) Mạn tàu; tàu.
- Monter à bord — lên tàu
- Les hommes du bord — thủy thủ
- (Số nhiều) (thơ ca) phương trời xa.
- à pleins bords — đầy tràn
- à ras bords — đầy ắp
- au bord de — bên lề, sát bên, ở gần
- Au bord de la route — bên lề đường
- au bord des larmes — sắp khóc
- être au bord du gouffre — (nghĩa bóng) ở bên bờ vực thẳm, suy bại đến nơi
- bord à bord — sát cạnh nhau
- bord d’attaque — mép trước (cánh máy bay)
- être du bord de quelqu'un — tán thành ai, về phe ai
- jeter par-dessus bord — ném xuống biển
- journal de bord — sổ nhật ký tàu biển
- les sombres bords — âm phủ
- rouge bord — cốc rượu vang đầy
- virer de bord — (hàng hải) đổi hướng+ thay đổi lập trường
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bord”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)