bruit
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
bruit
Ngoại động từ
bruit ngoại động từ
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đồn đi, đồn lại.
- it is bruited about (abroad) that — người ta đồn rằng
- Làm nổi tiếng.
Chia động từ
bruit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bruit | |||||
| Phân từ hiện tại | bruiting | |||||
| Phân từ quá khứ | bruited | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bruit | bruit hoặc bruitest¹ | bruits hoặc bruiteth¹ | bruit | bruit | bruit |
| Quá khứ | bruited | bruited hoặc bruitedst¹ | bruited | bruited | bruited | bruited |
| Tương lai | will/shall² bruit | will/shall bruit hoặc wilt/shalt¹ bruit | will/shall bruit | will/shall bruit | will/shall bruit | will/shall bruit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bruit | bruit hoặc bruitest¹ | bruit | bruit | bruit | bruit |
| Quá khứ | bruited | bruited | bruited | bruited | bruited | bruited |
| Tương lai | were to bruit hoặc should bruit | were to bruit hoặc should bruit | were to bruit hoặc should bruit | were to bruit hoặc should bruit | were to bruit hoặc should bruit | were to bruit hoặc should bruit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bruit | — | let’s bruit | bruit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bruit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɥi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bruit /bʁɥi/ |
bruits /bʁɥi/ |
bruit gđ /bʁɥi/
- Tiếng, tiếng ồn.
- Le bruit des machines — tiếng máy
- Bruit respiratoire — (y học) tiếng thở
- Les bruits de la rue — tiếng ồn ngoài đường phố
- Sans bruit — không có tiếng động, lặng lẽ
- Tin đồn.
- Faux bruit — tin đồn nhảm
- faire beaucoup de bruit pour rien — việc nhỏ đồn to
- faire plus de bruit que de besogne — nói nhiều làm ít
- faire du bruit — có tiếng vang, được nhiều người nói tới
- faire grand bruit de — khoe khoang về (cái gì), nói toáng (cái gì) lên
- il n'est bruit que de cela — mọi người đều chỉ nói đến việc ấy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bruit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)