buffeting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.fə.tiɳ/
Động từ
buffeting
Chia động từ
buffet
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to buffet | |||||
| Phân từ hiện tại | buffeting | |||||
| Phân từ quá khứ | buffeted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | buffet | buffet hoặc buffetest¹ | buffets hoặc buffeteth¹ | buffet | buffet | buffet |
| Quá khứ | buffeted | buffeted hoặc buffetedst¹ | buffeted | buffeted | buffeted | buffeted |
| Tương lai | will/shall² buffet | will/shall buffet hoặc wilt/shalt¹ buffet | will/shall buffet | will/shall buffet | will/shall buffet | will/shall buffet |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | buffet | buffet hoặc buffetest¹ | buffet | buffet | buffet | buffet |
| Quá khứ | buffeted | buffeted | buffeted | buffeted | buffeted | buffeted |
| Tương lai | were to buffet hoặc should buffet | were to buffet hoặc should buffet | were to buffet hoặc should buffet | were to buffet hoặc should buffet | were to buffet hoặc should buffet | were to buffet hoặc should buffet |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | buffet | — | let’s buffet | buffet | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
buffeting /ˈbə.fə.tiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buffeting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)