Bước tới nội dung

buffeting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbə.fə.tiɳ/

Động từ

buffeting

  1. hiện tại phân từ của buffet

Chia động từ

Danh từ

buffeting /ˈbə.fə.tiɳ/

  1. Sự đánh đập, sự đánh túi bụi.
  2. (Hàng không) Sự rung, sự lắc (do xoáy không khí).

Tham khảo