Bước tới nội dung

burna

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: бурна

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng German Tây nguyên thủy *brunnō (suối).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

burna 

  1. Suối

Biến cách

[sửa]

Yếu:

số ít số nhiều
danh cách burna burnan
đối cách burnan burnan
sinh cách burnan burnena
dữ cách burnan burnum

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Anh trung đại: burne, bourne

Tham khảo

[sửa]
  • Joseph Bosworth và T. Northcote Toller (1898), “BURNA”, trong An Anglo-Saxon Dictionary‎ [Từ điển tiếng Anh cổ], ấn bản 2, Oxford: Nhà xuất bản Đại học Oxford.

Tiếng Litva

[sửa]
 burna trên Wikipedia tiếng Litva 

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Latvia pur̂ns (mõm), tiếng Bulgari бърна (bǎrna, môi). Bắt nguồn từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *burˀnāˀ, thường được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bʰerH- (khoét, xuyên thủng), “miệng” được coi là một “lỗ, khe hở”. Các từ cùng gốc xa hơn có thể bao gồm tiếng Armenia բերան (beran, miệng), tiếng Bắc Âu cổ barki (họng, khí quản).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

burnà gc (số nhiều bùrnos) trọng âm kiểu 3

  1. Mồm, miệng.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • burna”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
  • Derksen, Rick (2015), “burna”, trong Etymological Dictionary of the Baltic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 13), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, tr. 106
  • burna”, trong Lietuvių kalbos etimologinio žodyno duomenų bazė [Cơ sở dữ liệu từ điển từ nguyên tiếng Litva], 2007–2012

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Tính từ

[sửa]

burna

  1. Dạng biến tố của buran:
    1. danh cách/hô cách giống cái số ít
    2. sinh cách giống đực/giống trung bất định số ít
    3. đối cách animate giống đực bất định số ít
    4. danh cách/đối cách/hô cách giống trung số nhiều

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh burn hoặc tiếng Anh burn rubber + -a

Động từ

[sửa]

burna (hiện tại burnar, quá khứ burnade, động danh từ burnat, lối mệnh lệnh burna)

  1. (từ lóng) Dạng thay thế của börna

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của burna (động từ yếu)
chủ động bị động
nguyên mẫu burna burnas
động danh từ burnat burnats
mệnh lệnh burna
mệnh lệnh số nhiều1 burnen
hiện tại quá khứ hiện tại quá khứ
trần thuật burnar burnade burnas burnades
trần thuật số nhiều1 burna burnade burnas burnades
giả định2 burne burnade burnes burnades
phân từ hiện tại burnande
phân từ quá khứ burnad