burthen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɜː.ðən/
Danh từ
burthen /ˈbɜː.ðən/
- Gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to bend beneath the burden — còng xuống vì gánh nặng
- to be a burden to someone — là gánh nặng cho ai
- (Hàng hải) Sức chở, trọng tải (của tàu).
- a ship of a thousand tons burden — tàu sức chở một nghìn tấn
- Món chi tiêu bắt buộc.
- Đoạn điệp (bài bát).
- Ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách).
Thành ngữ
Ngoại động từ
burthen ngoại động từ /ˈbɜː.ðən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “burthen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)