cardinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːrd.nəl/
| [ˈkɑːrd.nəl] |
Tính từ
cardinal /ˈkɑːrd.nəl/
- Chính, chủ yếu, cốt yếu.
- cardinal factor — nhân tố chủ yếu
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) (thuộc) số lượng.
- cardinal numerals — số từ số lượng
- Đỏ thắm.
Thành ngữ
- cardinal points: Bốn phương.
Danh từ
cardinal /ˈkɑːrd.nəl/
- Giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y.
- Màu đỏ thắm.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Như) Cardinal-bird.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cardinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.di.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cardinal /kaʁ.di.nal/ |
cardinaux /kaʁ.di.nɔ/ |
| Giống cái | cardinale /kaʁ.di.nal/ |
cardinales /kaʁ.di.nal/ |
cardinal /kaʁ.di.nal/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn học) Chủ yếu.
- Idées cardinales — ý chủ yếu
- nombres cardinaux — số từ số lượng
- points cardinaux — bốn phương trời
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cardinal /kaʁ.di.nal/ |
cardinaux /kaʁ.di.nɔ/ |
cardinal gđ /kaʁ.di.nal/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Hồng y, giáo chủ hồng y.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Chim áo đỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cardinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)