casse

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
casse
/kas/
casses
/kas/

casse gc /kas/

  1. Sự đánh vỡ, sự làm gãy; đồ vỡ, đồ gãy.
    Payer la casse — đền tiền đồ làm vỡ
  2. (Thân mật) Sự làm dữ, sự làm toáng lên; thiệt hại do làm toáng lên.
  3. Sự hả (của rượu vang).
  4. (Quân sự, từ cũ nghĩa cũ) Quyết nghị tước quân hàm, quyết nghị lột lon.
    vendre à la casse — bán theo giá sắt vụn

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
casse
/kas/
casses
/kas/

casse gc /kas/

  1. (Thực vật học) Cây muồng.
  2. Cùi quả muồng.
  3. (Ngành in) Hộp chữ.
  4. Cái muôi (của thợ thủy tinh để hớt váng bẩn).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
casse
/kas/
casses
/kas/

casse /kas/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Vụ trộm.

Tham khảo[sửa]