charming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
charming
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của charm.
Tính từ
charming
- Đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn.
- a charming smile — nụ cười duyên dáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “charming”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)mɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)mɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh