cheeking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃi.kiɳ/
Động từ
cheeking
Chia động từ
cheek
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cheek | |||||
| Phân từ hiện tại | cheeking | |||||
| Phân từ quá khứ | cheeked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheek | cheek hoặc cheekest¹ | cheeks hoặc cheeketh¹ | cheek | cheek | cheek |
| Quá khứ | cheeked | cheeked hoặc cheekedst¹ | cheeked | cheeked | cheeked | cheeked |
| Tương lai | will/shall² cheek | will/shall cheek hoặc wilt/shalt¹ cheek | will/shall cheek | will/shall cheek | will/shall cheek | will/shall cheek |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheek | cheek hoặc cheekest¹ | cheek | cheek | cheek | cheek |
| Quá khứ | cheeked | cheeked | cheeked | cheeked | cheeked | cheeked |
| Tương lai | were to cheek hoặc should cheek | were to cheek hoặc should cheek | were to cheek hoặc should cheek | were to cheek hoặc should cheek | were to cheek hoặc should cheek | were to cheek hoặc should cheek |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cheek | — | let’s cheek | cheek | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
cheeking /ˈtʃi.kiɳ/
- Sự kiểm tra.
- C. by resubstitution kiểm tra bằng cách thế (vào phương trình lúc đầu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheeking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)