Bước tới nội dung

cheeking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃi.kiɳ/

Động từ

cheeking

  1. hiện tại phân từ của cheek

Chia động từ

Tính từ

cheeking /ˈtʃi.kiɳ/

  1. Sự kiểm tra.
  2. C. by resubstitution kiểm tra bằng cách thế (vào phương trình lúc đầu).

Tham khảo