Bước tới nội dung

cheeking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtʃi.kiɳ/

Động từ

[sửa]

cheeking

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "cheek" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Tính từ

[sửa]

cheeking /ˈtʃi.kiɳ/

  1. Sự kiểm tra.
  2. C. by resubstitution kiểm tra bằng cách thế (vào phương trình lúc đầu).

Tham khảo

[sửa]