Bước tới nội dung

cheek

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Cheek

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

cheek /ˈtʃik/

  1. .
    a rosy cheek — má hồng
  2. Sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ.
    to have a cheek to do something — táo tợn làm việc gì, mặt dạn mày dày làm việc gì
    what cheek! — đồ không biết xấu hổ!
  3. Lời nói láo xược, lời nói vô lễ.
    no more of your cheek! — im ngay cái lối ăn nói láo xược ấy đi!; hỗn vừa chứ!
  4. Thanh , thanh đứng (của khung cửa).
  5. (Số nhiều) (kìm, ròng rọc, êtô).

Thành ngữ

Ngoại động từ

cheek ngoại động từ /ˈtʃik/

  1. Láo xược với (ai), hỗn xược với (ai).

Chia động từ

Tham khảo