Bước tới nội dung

cheering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɪ.riɳ/

Danh từ

cheering /ˈtʃɪ.riɳ/

  1. Tiếng hoan hô.
  2. Tiếng cổ vũ khuyến khích.

Động từ

cheering

  1. hiện tại phân từ của cheer

Chia động từ

Tính từ

cheering /ˈtʃɪ.riɳ/

  1. Làm vui vẻ; làm phấn khởi.
  2. Khuyến khích, cổ vũ.

Tham khảo