cheering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɪ.riɳ/
Danh từ
cheering /ˈtʃɪ.riɳ/
Động từ
cheering
Chia động từ
cheer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cheer | |||||
| Phân từ hiện tại | cheering | |||||
| Phân từ quá khứ | cheered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheer | cheer hoặc cheerest¹ | cheers hoặc cheereth¹ | cheer | cheer | cheer |
| Quá khứ | cheered | cheered hoặc cheeredst¹ | cheered | cheered | cheered | cheered |
| Tương lai | will/shall² cheer | will/shall cheer hoặc wilt/shalt¹ cheer | will/shall cheer | will/shall cheer | will/shall cheer | will/shall cheer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheer | cheer hoặc cheerest¹ | cheer | cheer | cheer | cheer |
| Quá khứ | cheered | cheered | cheered | cheered | cheered | cheered |
| Tương lai | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cheer | — | let’s cheer | cheer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
cheering /ˈtʃɪ.riɳ/
- Làm vui vẻ; làm phấn khởi.
- Khuyến khích, cổ vũ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)