cheer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɪr/
| [ˈtʃɪr] |
Danh từ
cheer /ˈtʃɪr/
- Sự vui vẻ, sự khoái trá.
- Sự cổ vũ, sự khuyến khích.
- words of cheer — những lời khuyến khích
- Sự hoan hô; tiếng hoan hô.
- to give three cheers for — hoan hô (ai) ba lần
- Đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn.
- to make good cheer — ăn món ăn thịnh soạn, ăn uống linh đình
- Khí sắc; thể trạng.
- what cheer this morning? — sáng nay anh thấy thể trạng thế nào?, sáng nay anh cảm thấy trong người thế nào?
Thành ngữ
Ngoại động từ
cheer ngoại động từ /ˈtʃɪr/
- Làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up).
- (+ on) Khích lệ, cổ vũ.
- to cheer someone on — khích lệ ai, cổ vũ ai
- Hoan hô, tung hô.
- speaker was cheered loudly — diễn giả được hoan hô nhiệt liệt
Chia động từ
cheer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cheer | |||||
| Phân từ hiện tại | cheering | |||||
| Phân từ quá khứ | cheered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheer | cheer hoặc cheerest¹ | cheers hoặc cheereth¹ | cheer | cheer | cheer |
| Quá khứ | cheered | cheered hoặc cheeredst¹ | cheered | cheered | cheered | cheered |
| Tương lai | will/shall² cheer | will/shall cheer hoặc wilt/shalt¹ cheer | will/shall cheer | will/shall cheer | will/shall cheer | will/shall cheer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheer | cheer hoặc cheerest¹ | cheer | cheer | cheer | cheer |
| Quá khứ | cheered | cheered | cheered | cheered | cheered | cheered |
| Tương lai | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cheer | — | let’s cheer | cheer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
cheer nội động từ /ˈtʃɪr/
- Vui, mừng, khoái, thích.
- (+ up) Phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên.
- cheer up, boys! — vui vẻ lên, hăng hái lên nào các cậu!
- Hoan hô, vỗ tay hoan hô.
Chia động từ
cheer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cheer | |||||
| Phân từ hiện tại | cheering | |||||
| Phân từ quá khứ | cheered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheer | cheer hoặc cheerest¹ | cheers hoặc cheereth¹ | cheer | cheer | cheer |
| Quá khứ | cheered | cheered hoặc cheeredst¹ | cheered | cheered | cheered | cheered |
| Tương lai | will/shall² cheer | will/shall cheer hoặc wilt/shalt¹ cheer | will/shall cheer | will/shall cheer | will/shall cheer | will/shall cheer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheer | cheer hoặc cheerest¹ | cheer | cheer | cheer | cheer |
| Quá khứ | cheered | cheered | cheered | cheered | cheered | cheered |
| Tương lai | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer | were to cheer hoặc should cheer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cheer | — | let’s cheer | cheer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)