chin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
chin /ˈtʃɪn/
- Cằm.
- to be up to the chin — nước lên tới cằm
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [cin˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [cin˦]
Động từ
chin
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪn
- Vần:Tiếng Anh/ɪn/1 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Tày
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Tày
- tyz:Ăn
- tyz:Uống