chops

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

chops

  1. Động từ chop chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

chops

  1. Hàm (động vật).
  2. Mép.
    The dog licked his chops — con chó liếm mép
  3. Miệng.

Tham khảo[sửa]