Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
chronic
34 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
বাংলা
Català
Čeština
Ελληνικά
English
Eesti
Suomi
Français
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Malagasy
മലയാളം
မြန်မာဘာသာ
Nederlands
Oromoo
Polski
Русский
संस्कृतम्
Simple English
Slovenčina
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
Tagalog
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈkrɑː.nɪk/
Tính từ
chronic
/ˈkrɑː.nɪk/
(
Y học
)
Mạn
,
mãn tính
,
kinh niên
.
a
chronic
disease
— bệnh mạn
Ăn sâu
,
bám
chặt
,
thâm
căn
cố
đế;
thành
thói quen
.
chronic
doubts
— những mối nghi ngờ đã ăn sâu
to be getting
chronic
— trở thành thói quen
Thường xuyên
,
lắp
đi
lắp lại
.
(
Thông tục
)
Rất
khó chịu
,
rất
xấu
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “chronic”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
chronic
34 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài