city
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
city /ˈsɪ.ti/
- Thành phố, thành thị, đô thị.
- Dân thành thị.
- (The city) Trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn.
- (Định ngữ) (thuộc) thành phố.
- (City) (định ngữ) a City man người kinh doanh, a City article bài báo bàn về tài chính và thương nghiệp, City editor người biên tập phụ trách tin tức về tài chính (trong một tờ báo).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “city”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)