article

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

article /ˈɑːr.tɪ.kəl/

  1. Bài báo.
    leading article — bài xã luận
  2. Điều khoản, mục.
    articles of apprenticeship — điều khoản học việc (trong giao kèo)
    article of faith — tín điều
  3. Đồ, thức, vật phẩm; hàng.
    articles of daily necessity — những thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
    an article of food — đồ ăn
    an article of clothing — đồ mặc
    article of luxury — hàng xa xỉ
  4. (Ngôn ngữ học) Mạo từ.
    definite article — mạo từ hạn định
    indefinite article — mạo từ bất định

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

article ngoại động từ /ˈɑːr.tɪ.kəl/

  1. Đặt thành điều khoản, đặt thành mục.
  2. Cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo.
    articled apprentice — người học việc theo giao kèo
  3. (Pháp lý) Buộc tội; tố cáo.
    to article against someone for something — tố giác ai về việc gì; buộc tội ai về cái gì

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

article

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
article
/aʁ.tikl/
articles
/aʁ.tikl/

article /aʁ.tikl/

  1. Khoản, điều khoản.
    Les articles de la Déclaration des droits de l’homme — những điều khoản của Tuyên ngôn nhân quyền
    Article de foi — (tôn giáo) tín điều
  2. Mục; điểm.
  3. Bài (báo).
    Insérer un article de fond dans un journal — đăng bài xã luận trong một tờ báo
  4. Mặt hàng, hàng.
    Articles de consommation courante — mặt hàng thông dụng
    Articles d’exportation — hàng xuất khẩu
    Articles de luxe — hàng xa xỉ, xa xỉ phẩm
    Articles de bureau — văn phòng phẩm
    Articles ménagers — hàng gia dụng
  5. (Sinh vật học) Đốt, khớp, khúc.
  6. (Ngôn ngữ học) Mạo từ.
    Article défini/indéfini — mạo từ xác định/bất định
    à l’article de la mort — lúc lâm chung
    prendre qqch pour article de foi — tin chắc điều gì
    faire l’article — (thân mật) khoe ầm ĩ (về cái gì)

Tham khảo[sửa]