Bước tới nội dung

clubbing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

clubbing

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkləb.biɳ/

Động từ

clubbing

  1. hiện tại phân từ của club

Chia động từ

Danh từ

clubbing /ˈkləb.biɳ/

  1. Việc nện bằng đùi cui.

Tham khảo